mail-order firm

/'meil,ɔ:də'fə:m/ Cách viết khác : (mail-oder_house) /'meil,ɔ:də'haus/
Học thuật
Thân thiện
mail-order firm

A customer receives a package from a mail-order firm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty bán hàng qua thư: Một doanh nghiệp kinh doanh bằng cách nhận đơn đặt hàng giao sản phẩm cho khách hàng thông qua dịch vụ bưu điện, thay vì cửa hàng bán lẻ truyền thống để khách đến mua trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother used to buy clothes from a mail-order firm in the 1980s. ( tôi từng mua quần áo từ một công ty bán hàng qua thư vào những năm 1980.)
    • This mail-order firm specializes in selling rare books to collectors worldwide. (Công ty bán hàng qua thư này chuyên bán sách quý hiếm cho các nhà sưu tập trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a mail-order firm": hoạt động với tư cách một công ty bán hàng qua thư.
    • The business started in a garage and now operates as a successful mail-order firm. (Công việc kinh doanh bắt đầu từ một nhà để xe giờ đây hoạt động như một công ty bán hàng qua thư thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail-order house (danh từ): cửa hàng bán hàng qua thư. (Đây một biến thể khác của "mail-order firm").
  • Mail-order business (danh từ): việc kinh doanh bán hàng qua thư.
  • Mail-order catalog(ue) (danh từ): danh mục sản phẩm của một công ty bán hàng qua thư.
Từ đồng nghĩa
  • Direct-mail company: công ty tiếp thị/bán hàng qua thư trực tiếp.
  • Catalog merchant: thương nhân bán hàng qua danh mục.
Lưu ý
  • Cụm từ "mail-order firm" mô tả một mô hình kinh doanh cụ thể, phổ biến trước thời đại internet. Ngày nay, các công ty tương tự thường được gọi là "online retailers" (nhà bán lẻ trực tuyến) hoặc "e-commerce companies" (công ty thương mại điện tử), mặc dù một số vẫn có thể sử dụng hình thức đặt hàng qua thư truyền thống.
mail-order firm

A customer receives a package from a mail-order firm.

danh từ
  1. cửa hàng nhận đặt trả bằng đương bưu điện